Bảng giá, đánh giá chi tiết xe Toyota Wigo 2022 - muabanoto24h.com

Bảng giá, đánh giá chi tiết xe Toyota Wigo 2022

Toyota Wigo 2022 là mẫu xe hạng A, được nhiều người săn đón. Vậy với phiên bản mới này, Toyota Wigo có sự thay đổi nào? Hãy cùng xem đánh giá chi tiết về dòng xe trên qua bài viết sau.

1. Thông số kỹ thuật chung của Toyota Wigo 2022

Dài x Rộng x Cao (mm) 3.660 x 1.600 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.455
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) 1.410/1.405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu 4,7
Trọng lượng không tải (kg) 965
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.290
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 33
Hệ thống treo trước/sau Mc Pherson/Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn
Hệ thống lái Trợ lực điện
Kích thước lốp 175/65 R14
Động cơ 3NR-VE
Số xy lanh 4
Dung tích xy lanh (cc) 1197
Công suất tối đa 87/6000 (hp/rpm)
Mô men xoắn tối đa 108/4200 (Nm/rpm)
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước
Hộp số 4AT 5MT
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100 km Ngoài đô thị 4,36 4,21
Hỗn hợp 5,3 5,16
Trong đô thị 6,87 6,8
Tổng thể xe Toyota Wigo 2022
Tổng thể xe Toyota Wigo 2022

2. Toyota Wigo 2022 giá bao nhiêu?

Toyota Wigo 2022 có 2 phiên bản, mỗi phiên bản sẽ có mức giá khác nhau, cụ thể:

  • Toyota Wigo 1.2 MT: 352.000.000 VNĐ.
  • Toyota Wigo 1.2 AT: 384.000.000 VNĐ.

Ngoài ra, để xe lăn bánh thì sẽ tốn thêm một số chi phí. Bảng dưới đây sẽ thống kê mức giá lăn bánh dự kiến tại các tỉnh thành phố.

Giá xe Wigo lăn bánh tham khảo (ĐVT: triệu VNĐ)
Tại TPHCM 402 468
Tại Hà Nội 409 476
Tại các tỉnh 383 449

Xem thêm: Bảng giá và đánh giá chi tiết xe Kia Cerato 2022.

3. Đánh giá ngoại thất xe Toyota Wigo 2022

Đầu xe

Phần đầu xe được thiết kế hoàn toàn mới với lưới tản nhiệt mở rộng hơn, cản trước hình chữ V nhiều góc cạnh. Cụm đèn pha dùng bóng Halogen, sơn màu khói độc đáo.

Hốc chứa đèn sương mù tạo hình chữ C khiến cho phần đầu xe khác biệt so với phiên bản tiền nhiệm. Đây là chi tiết được nhiều khách hàng đánh giá cao.

Đầu xe Toyota Wigo
Đầu xe Toyota Wigo

Thân xe

Khác với phần đầu, phần thân xe không có nhiều thay đổi. Tay nắm cửa và gương chiếu hậu sơn cùng màu thân xe, tạo sự đồng bộ cho xe. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là phần tay nắm cửa chưa có sự thay đổi làm khách hàng hơi thất vọng.

Điểm nhấn nổi bật ở phần này là gương chiếu hậu tích hợp tích năng gập điện. Đồng thời, xe còn được trang bị bộ mâm 14 inch 8 chấu.

Đuôi xe

Đuôi xe gần như không thay đổi. Xe được trang bị cụm đèn hậu hình chữ L, công nghệ led.

Đuôi xe Toyota Wigo còn được trang bị một số tính năng, chi tiết như đèn phản quang, đuôi gió thể thao, gạt mưa sau.

Màu xe

Toyota Wigo 2022 có 6 màu sắc khác nhau để người dùng lựa chọn, bao gồm:

  • Đen.
  • Trắng.
  • Đỏ.
  • Cam.
  • Ghi.
  • Vàng.

Xem thêm: Đánh giá chi tiết xe Honda Civic 2022.

4. Đánh giá nội thất xe Toyota Wigo

Táp lô và vô lăng

Bước vào khoang lái, người dùng sẽ thấy nội thất khu vực này có sự thay đổi lớn. Nhiều khách hàng đánh giá rằng đây là sự cải tiến tốt, bởi nó giúp cho chiếc xe không mang nặng phong cách cổ điển như trước đây nữa.

Bề mặt táp lô và bảng điều khiển làm bằng nhựa, cửa gió điều hòa cũng không đổi mới.

Vô lăng 3 chấu tích hợp một số phím như điều chỉnh tăng/ giảm âm lượng. Phía sau là cụm đồng hồ hiển thị những thông số cần thiết khi xe vận hành.

Khoang lái Toyota Wigo có một số điều chỉnh
Khoang lái Toyota Wigo có một số điều chỉnh

Hệ thống ghế ngồi

Toàn bộ ghế ngồi được bọc nỉ. So với Morning, i10 thì thiết kế này của Toyota Wigo khá lép vế. Bởi 2 dòng xe kể trên đều được bọc da ở các hàng ghế.

Ghế lái trên xe có thể chỉnh tay 4 hướng. Trong khi đó, hàng ghế sau lại gập được theo tỷ lệ 60:40 để tăng thể tích khoang hành lý.

Khoang hành lý

Toyota Wigo là một chiếc xe hạng A cỡ nhỏ nên khoang hành lý hơi chật. Nếu muốn tăng khả năng chứa đồ thì bắt buộc phải gập hàng ghế sau lại.

Tiện nghi

Nhằm mang lại sự hài lòng cho quý khách hàng, Toyota Wigo đã có nhiều nâng cấp vượt trội cho hệ thống tiện nghi. Một số trang bị tiện nghi tiêu biểu có trên xe là:

  • Màn hình LCD.
  • Kết nối USB/ AUX/ Bluetooth.
  • Hệ thống âm thanh 4 loa.
  • Hệ thống điều hòa tự động.
  • Gương chiếu hậu gập, chỉnh điện.
  • Tính năng sưởi kính trước.
  • Nút bấm khởi động Start Stop và chìa khóa thông minh.

5. Động cơ, vận hành của Toyota Wigo 2022

Động cơ

Toyota Wigo dùng động cơ máy xăng 1.2L, 4 xy lanh. Khối động cơ này cho phép sản sinh công suất tối đa 87 mã lực, mô men xoắn cực đại 108 Nm. Cùng với đó là hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp, hệ dẫn động FWD. Điều đó giúp xe vận hành êm ái hơn.

Khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc như Hyundai i10 hay Kia Morning, Toyota Wigo có sức mạnh động cơ gần như nhau.

So với các đối thủ cùng phân khúc, Toyota Wigo có sức mạnh động cơ tương đương
So với các đối thủ cùng phân khúc, Toyota Wigo có sức mạnh động cơ tương đương

Vận hành

Toyota Wigo vận hành khá êm, chắc, cụ thể:

  • Nhờ hệ thống lái trợ lực điện, người lái sẽ cảm thấy được sự đầm chắc khi đánh lái. So với các mẫu xe hạng A của Hàn Quốc thì chiếc xe này có cảm giác đánh lái tốt hơn nhiều.
  • Với hệ thống treo dạng Macpherson/ dầm xoắn, xe sẽ êm hơn khi đi qua ổ gà, chướng ngại vật. 

Tuy nhiên, nếu đi 1 mình thì người dùng sẽ thấy giảm xóc hơi cứng. Đồng thời, độ cách âm của xe cũng chưa thực sự tốt nhưng nhìn chung, nó vẫn có thể chấp nhận được đối với maaix xe hạng A.

Về khả năng tiết kiệm nhiên liệu, Toyota Wigo là mẫu xe ít tiêu tốn nhiên liệu. Khi đi trên đường đô thị, đường trường và đường hỗn hợp, mức tiêu hao nhiên liệu lần lượt là  6,8L – 4,2L/ 100Km – 5,2L/ 100Km.

Xem thêm: Đánh giá xe Honda cr-v 2022.

6. Hệ thống an toàn Toyota Wigo 2022

Toyota Wigo là dòng xe được chứng nhận an toàn 4 sao bởi ASEAN NCAP. Chính vì vậy, khách hàng có thể yên tâm khi sử dụng mẫu xe này. Những trang bị an toàn nổi bật trên xe là:

  • Dây đai an toàn 3 điểm, 5 vị trí.
  • Khóa an toàn ghế trẻ em ISO FIX.
  • Camera lùi cùng cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe.
  • Hệ thống báo động.
  • Mã hóa động cơ.
  • 2 túi khí.
  • Chống bó cứng phanh.
  • Phân phối lực phanh điện tử.

Như vậy, bài viết trên đã đánh giá chi tiết nhất về Toyota Wigo 2022. Hy vọng qua đây, bạn sẽ chọn được cho mình chiếc xe phù hợp nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *